Phân biệt cách sử dụng Artificial, fake, false trong tiếng Anh

Tiếp tục giới thiệu tới các bạn một bộ từ đồng nghĩa nữa thường dùng trong tiếng Anh đó là artificial, fake, false. Nếu không tìm hiểu kỹ về cách dùng, rất nhiều người bị nhầm lẫn dẫn đến ý nghĩa của câu nói cũng sai. Vậy phân biệt cách sử dụng artificial, fake, false trong tiếng Anh nên dựa vào những điểm nào. Các bạn có thể theo dõi bài viết dưới đây nhé.

Phân biệt cách sử dụng Artificial, fake, false trong tiếng Anh

Học cách sử dụng artificial, fake, false trong tiếng Anh

  1. Phân biệt cách sử dụng artificial trong tiếng Anh

– Artificial (Adjective) nghĩa là nhân tạo, diễn tả một sự vật được tạo ra bởi con người. Nó không phải xuất phát từ tự nhiên.

Ex:

+ The growers use both natural and artificial light.

(Người trồng cây sử dụng cả ánh sáng tự nhiên và nhân tạo)

+ There is a small artificial lake for ducks in the center of the park.

(Có một hồ nhân tạo dành cho các chú vịt nằm ngay giữa công viên.)

  1. Phân biệt cách sử dụng fake trong tiếng Anh

Fake là từ thường gặp, chúng ta thường nói hàng giả là hàng fake. Đó cùng là một trong những nghĩa của từ fake này. Ngoài ra, fake còn được hiểu là:

– Fake (adjective): là một cái gì đó giả mạo và không có thật.

– Fake (noun): là một điều/cái gì đó giả mạo

– Fake (verb): lừa dối, gian lận, giả vờ

Ex:

+ Teddy bears are fake bears.

(Gấu bông là con gấu giả, không phải gấu thật.)

+ Someone bought a Louis Vuitton for a cheap price in the Philippines and later found out that it was fake.

(Ai đó đã mua đồ hiệu Louis Vuitton với mức giá rẻ ở Philippines và sau đó phát hiện ra nó là hàng nhái.)

+ I’m pretty sure that this isn’t a fake.

(Tôi khá chắc rằng nó không phải đồ giả.)

+ I can’t fake an interest in this.

(Tôi không thể giả vờ thích thú điều này được.)

Phân biệt cách sử dụng Artificial, fake, false trong tiếng Anh

Nắm rõ cách sử dụng để tránh tình trạng mắc lỗi khi dùng

  1. Phân biệt cách sử dụng false trong tiếng Anh

– False là cái gì đó không đúng sự thật hoặc là đồ vật giả thường được dùng như răng giả (false teeth), râu giả (false beard) hay tóc giả (false hair).

– False (adjective): sai, không đúng.

– Falsely (adverb): một cách sai trái

Ex:

+ The idea that sunrise in the west is false.

(Ý kiến mặt trời mọc ở hướng Tây là sai .)

+ I realize that the man was wearing a false beard

(Tôi nhận ra ngay ông ta đang đeo râu giả.)

+ I was falsely accused of cheating on the test by my teacher.

(Tôi bị thầy giáo vu cáo không có thật về gian lận trong thi cử.)

Phân biệt cách sử dụng artificial, fake, false trong tiếng Anh bạn có thể dựa vào ngữ nghĩa và ví dụ nhé. Với từng ngữ nghĩa của từ, chúng tôi đã lấy ví dụ cụ thể. Để việc học tiếng Anh tốt hơn, các bạn có thể tự đặt câu và luyện tập tại nhà nhé.

Phân biệt cách sử dụng Artificial, fake, false trong tiếng Anh