Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

Những từ vựng tiếng Anh về tiền và những thành ngữ tiếng Anh về tiền bạn đã có hết chưa? Để có thể học thêm những câu giao tiếp tiếng Anh hay và để có thể giao tiếp tiếng Anh tự nhiên nhất cũng như hay nhất các bạn có thể áp dụng thêm những thành ngữ tiếng Anh về tiền dưới đây nhé!

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

Những thành ngữ tiếng Anh về tiền này các bạn có thể áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh cũng như áp dụng vào các bài viết tiếng Anh của mình để những bài viết được hay hơn nhé!

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

– Lose your shirt: mất hết tiền hoặc của cải hấp dẫn là do đánh bạc

Ex: He lost his shirt when the bank went bankrupt.

– Make a killing: Nếu bạn khẳng định rằng bất kỳ vị khách nào “made a killing” thì có nghĩa là họ đã có khẳng định được lớn về tài chính

Ex: He made a killing on the stock market.

– Make ends meet: đầy đủ tiền để sinh sống.

Ex: It’s hard to make ends meet on such a low salary.

– Money doesn’t grow on trees: chẳng có gì rất dễ mà kiếm được

Ex: Be careful how you spend your money David. It doesn’t grow on trees you know!

– easy money: số tiền kiếm được dễ dàng mà không phải lao động cật lực

– money is no object: tiền không thành vấn đề

– money talks: có tiền có quyền

– have money to burn: nhiều tiền và không thèm quan tâm đến cách chi tiêu

– throw your money aroud/about: chi tiêu phung phí và bất cẩn

– time is money: thời gian là vàng bạc

– spend money like water: tiêu tiền như nước

– Bet your bottom dollar: bạn rất chắc chắn về điều đó.

Ex: Jack is very punctual. You can bet your bottom dollar he’ll be here at 9 o’clock on the dot.

– Tighten your belt: phải tiêu tiền một cách sự thật cẩn thận

Ex: Another bill? I’ll have to tighten my belt this month!

– Born with a silver spoon in one’s mouth: người được sinh ra trong một trong ngôi nhà rất giàu có.

Ex: She never has to worry about money; she was born with a silver spoon in her mouth.

– Cash in your chips: nghĩa là bạn bán thứ gì đó, đặc biệt nhất là cổ phiếu, hoặc vì bạn nên tìm hiểu và tiền hoặc vì bạn tưởng chúng đang bị rớt giá.

Ex: Andy cashed in his chips as soon as business started to slow down.

– Hard up: ít tiền

Ex: We were so hard up we had to sleep in the car.

– Live beyond one’s means: tiêu nhiều tiền hơn là họ kiếm được hoặc ngược lại lưu động được.

Ex: The cost of living was so much higher in New York that he was soon living beyond his means.

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

Những từ vựng tiếng Anh về tiền

– expensive = costs a lot of money: Đắt

– cheap = doesn’t cost a lot of money: rẻ

– it’s a bargain = it costs less than you thought: mặc cả

– to afford = have the money for something: đủ khả năng

– bill = the piece of paper with the amount to pay: hóa đơn

– invoice = the bill a company sends, with other financial and legal information: hóa đơn

– cost (noun and verb) = the amount you need to pay: trị giá bao nhiêu

– price = how much you pay to buy something: giá

– pay: trả

– pay in cash = pay with notes and coins: trả bằng tiền mặt

– pay by credit card: Trả bằng thẻ tín dụng

– pay by bank transfer: Trả bằng chuyển khoản

– pay online/on your phone = pay via a website or with mobile banking: trả online/qua điện thoại

– a note = paper money: tiền giấy

– a coin = metal money: tiền xu

– a currency = the money in a country, such as pounds, euros, dollars, rupee, etc: đơn vị tiền tệ

– to earn money: kiếm tiền

– to save money: tiết kiệm tiền

– to make money: làm ra tiền

– salary: lương hàng tháng và thường chuyển qua ngân hàng

– wages: lương hàng tuần và thường trả bằng tiền mặt

– pocket money: tiền phụ cấp mà bố mẹ đưa cho con cái tiêu hàng tuần

– pension: tiền cấp dưỡng thường được nhận sau khi nghỉ hưu

– pensioner: người được nhận tiền cấp dưỡng

Thành ngữ tiếng Anh về tiền và những từ vựng tiếng Anh về tiền trên đây hi vọng có thể giúp các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

Những từ vựng tiếng Anh về tiền và những thành ngữ tiếng Anh về tiền bạn đã có hết chưa? Để có thể học thêm những câu giao tiếp tiếng Anh hay và để có thể giao tiếp tiếng Anh tự nhiên nhất cũng như hay nhất các bạn có thể áp dụng thêm những thành ngữ tiếng Anh về tiền dưới đây nhé!

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

Những thành ngữ tiếng Anh về tiền này các bạn có thể áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh cũng như áp dụng vào các bài viết tiếng Anh của mình để những bài viết được hay hơn nhé!

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

– Lose your shirt: mất hết tiền hoặc của cải hấp dẫn là do đánh bạc

Ex: He lost his shirt when the bank went bankrupt.

– Make a killing: Nếu bạn khẳng định rằng bất kỳ vị khách nào “made a killing” thì có nghĩa là họ đã có khẳng định được lớn về tài chính

Ex: He made a killing on the stock market.

– Make ends meet: đầy đủ tiền để sinh sống.

Ex: It’s hard to make ends meet on such a low salary.

– Money doesn’t grow on trees: chẳng có gì rất dễ mà kiếm được

Ex: Be careful how you spend your money David. It doesn’t grow on trees you know!

– easy money: số tiền kiếm được dễ dàng mà không phải lao động cật lực

– money is no object: tiền không thành vấn đề

– money talks: có tiền có quyền

– have money to burn: nhiều tiền và không thèm quan tâm đến cách chi tiêu

– throw your money aroud/about: chi tiêu phung phí và bất cẩn

– time is money: thời gian là vàng bạc

– spend money like water: tiêu tiền như nước

– Bet your bottom dollar: bạn rất chắc chắn về điều đó.

Ex: Jack is very punctual. You can bet your bottom dollar he’ll be here at 9 o’clock on the dot.

– Tighten your belt: phải tiêu tiền một cách sự thật cẩn thận

Ex: Another bill? I’ll have to tighten my belt this month!

– Born with a silver spoon in one’s mouth: người được sinh ra trong một trong ngôi nhà rất giàu có.

Ex: She never has to worry about money; she was born with a silver spoon in her mouth.

– Cash in your chips: nghĩa là bạn bán thứ gì đó, đặc biệt nhất là cổ phiếu, hoặc vì bạn nên tìm hiểu và tiền hoặc vì bạn tưởng chúng đang bị rớt giá.

Ex: Andy cashed in his chips as soon as business started to slow down.

– Hard up: ít tiền

Ex: We were so hard up we had to sleep in the car.

– Live beyond one’s means: tiêu nhiều tiền hơn là họ kiếm được hoặc ngược lại lưu động được.

Ex: The cost of living was so much higher in New York that he was soon living beyond his means.

Học tiếng Anh qua thành ngữ tiếng Anh về tiền

Những từ vựng tiếng Anh về tiền

– expensive = costs a lot of money: Đắt

– cheap = doesn’t cost a lot of money: rẻ

– it’s a bargain = it costs less than you thought: mặc cả

– to afford = have the money for something: đủ khả năng

– bill = the piece of paper with the amount to pay: hóa đơn

– invoice = the bill a company sends, with other financial and legal information: hóa đơn

– cost (noun and verb) = the amount you need to pay: trị giá bao nhiêu

– price = how much you pay to buy something: giá

– pay: trả

– pay in cash = pay with notes and coins: trả bằng tiền mặt

– pay by credit card: Trả bằng thẻ tín dụng

– pay by bank transfer: Trả bằng chuyển khoản

– pay online/on your phone = pay via a website or with mobile banking: trả online/qua điện thoại

– a note = paper money: tiền giấy

– a coin = metal money: tiền xu

– a currency = the money in a country, such as pounds, euros, dollars, rupee, etc: đơn vị tiền tệ

– to earn money: kiếm tiền

– to save money: tiết kiệm tiền

– to make money: làm ra tiền

– salary: lương hàng tháng và thường chuyển qua ngân hàng

– wages: lương hàng tuần và thường trả bằng tiền mặt

– pocket money: tiền phụ cấp mà bố mẹ đưa cho con cái tiêu hàng tuần

– pension: tiền cấp dưỡng thường được nhận sau khi nghỉ hưu

– pensioner: người được nhận tiền cấp dưỡng

Thành ngữ tiếng Anh về tiền và những từ vựng tiếng Anh về tiền trên đây hi vọng có thể giúp các bạn học tiếng Anh hiệu quả!