Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích

Hỏi về sở thích là chủ đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Bạn muốn hỏi ai đó thích gì, sở trường của họ là gì thì phải dùng những mẫu hỏi như thế nào. Hay khi các bạn được hỏi những câu hỏi tương tự như vậy thì sẽ dùng mẫu câu nào để trả lời, dùng cấu trúc câu nào là hợp lý nhất. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích mà bạn có thể tham khảo nhé.

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi nói về sở thích

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích

Các câu hỏi khi nói về sở thích

– Do you like (going skiing)?: Anh có thích (đi trượt tuyết) không?

– What do you like to do?: Chị thích làm gì?

– What are you into?: Niềm say mê của chị là gì?

– What kind of (books) do you (read)?: Chị có (đọc) loại (sách) nào?

– What kind of (cake) do you (like)?: Anh có (thích) loại (bánh) nào?

– What’s your hobby?: Sở thích của anh là gì?

– What are you interested in?: Anh thích cái gì?

– What’s your favorite (color)?: Anh thích nhất (màu) nào?

– Which (game) do you (play)?: Anh có (chơi) loại (môn thể thao) nào?

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích

Cách trả lời câu hỏi tiếng Anh khi hỏi về sở thích

– You have good taste in (fashion), don’t you?: Sở thích của chị là (thời trang) phải không?

– A: What are your hobbies? (Sở thích của cậu là gì?)

– Do you have any hobbies? (Bạn có sở thích nào không?)

– What are they? (Những sở thích đó là gì?)

– What do you often do in your spare time/ free time? (Cậu thường làm gì vào thời gian rãnh rỗi?)

– What do you like to do when you have free time? (Bạn muốn làm gì khi có thời gian rãnh?)

– If you had extra time, what would you do with it? (Nếu có thêm nhiều thời gian hơn, cậu sẽ làm gì?)

– What do you do for fun? (Cậu giải trí bằng cách nào?)

– What is your favorite book/ TV chanel/ sport..?

– Do you like reading book/ playing football/ travelling…? (Cậu có thích đọc sách/ chơi bóng đá/ du lịch…không?)

Cách trả lời các câu hỏi về sở thích

– I like most (sports and camping): Tôi thích (các hoạt động thể thao và cắm trại) nhất

– I really enjoy (shopping): Tôi rất thích (đi mua sắm)

– I’m really into (board games): Mình rất thích (các trò xúc sắc)

– I’m mad about cats: Tôi rất thích (mèo)

– I’m particularly fond of (shoes): Tôi đặc biệt thích (các loại giày)

– I love (water skiing): Tôi rất thích (lướt ván)

– I have passion for (cats): Tôi rất yêu (mèo)

– I’m interested in (music): Tôi thích (âm nhạc)

– I adore (traveling): Tôi yêu thích (du lịch)

– I fancy (music): Tôi yêu (âm nhạc)

– I have a special liking for (basketball): Tôi đặc biệt yêu thích (bóng chày)

– I don’t like… : Tôi không thích…

– I hate… : Tôi ghét

– I can’t stand… : Tôi không chịu được…

– I’m not interested in…:  Tôi không hứng thú với…

– It’s not really my favorite thing: Tôi không thích điều đó lắm

– I am disgusted with: Tôi chán ghét…

– I am sick of… : Tôi phát ốm vì…

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích có rất nhiều, các bạn có thể vận dụng linh hoạt những mẫu câu trên trong giao tiếp hàng ngày nhé. Việc sử dụng nhiều cấu trúc câu sẽ tránh sự nhàm chán trong giao tiếp, từ đó cho thấy khả năng tiếng Anh của bạn sẽ thành thục hơn rất nhiều.


Share

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sở thích