35 cụm động từ với ‘Come’ (Phần II)

“Come”  là một trong những động từ rất phổ biến và được dùng thường xuyên, và cụm động từ đi kèm cũng rất phong phú đa dạng. Chúng ta cùng bổ sung vốn từ vựng với come nhé! Come on!

Come down with /kʌm.daʊn. wɪð/: góp tiền, bị ốm

Come easy to / kʌm ˈiː.zi tu/: không khó khăn đối với ai 

Come forward /ˈfɔːr.wɚd/: đứng ra, xung phong

Come from /kʌm.ˈfɔː.wəd/: đến từ, sinh ra

Come full ahead /kʌm.fʊl.əˈhed/: tiến hết tốc độ

Come in /kʌm.ɪn/: đi vào, về đích, dâng lên, bắt đầu, tỏ ra

Come in for /kʌm.ɪn.fɔːr/: có phần, nhận được

Come into /kʌm.ˈɪn.tuː/: ra đời, thừa hưởng

Come into account/kʌm.ˈɪn.tuː.əˈkaʊnt/: được tính đến

Come into effect /kʌm.ˈɪn.tu.əˈfekt/: có hiệu lực

Come into existence /kʌm.ˈɪn.tu.ɪɡˈzɪs.təns/: ra đời, hình thành

Come into force /kʌm.ˈɪn.tu. fɔːrs/: có hiệu lực

Come on/ kʌm.ɑːn/: tiếp tục, đi tiếp, liên tiếp

Come over/kʌm .ˈoʊ.vɚ/: vượt (biển), băng (đồng…)

Come round – /kʌm.ˈ raʊnd/: đi nhanh, đi vòng

Come under/kʌm .ˈʌn.dɚ/: rơi vào loại, nằm trong loại

Come up with/kʌm.ˈ ʌp. wɪð/: tìm ra, nảy ra

Ví dụ:

I come from Vietnam.

Tôi tới từ Việt Nam.

He came in and sat down on the red chair.

Anh ấy đi vào và ngồi trên chiếc ghế đỏ.

She came into a bit of money when her grandfather died.

Cô ấy thừa kế một khoản tiền rất nhỏ khi cha cô ấy qua đời.

Fame and glory just not come easy.

Danh tiếng và hào quang không đến dễ dàng.

When do the new driving laws come into effect?

Khi nào luật mới về lái xe đi vào hiệu lực?

Thuần Thanh

35 cụm động từ với ‘Come’ (Phần II)